tốt bạn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có nhiều bạn bè tốt, có nhiều bạn tử tế: Dùng để chỉ một người có nhiều mối quan hệ bạn bè thân thiết, tốt đẹp và đáng tin cậy.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ấy là một người rất tốt bạn, lúc nào cũng được mọi người yêu quý.
- Tính tình cởi mở và chân thành giúp cô ấy trở thành một người tốt bạn.
Các cách sử dụng nâng cao
- "là một người tốt bạn": một cụm thường dùng để khen ngợi phẩm chất trong quan hệ bạn bè của một ai đó.
- Ai cũng muốn kết thân với anh ta vì anh ta là một người tốt bạn.
Biến thể và từ gần giống
- Tốt bụng (tính từ): chỉ người có lòng tốt, hay giúp đỡ người khác.
- Trọng bạn (tính từ): coi trọng tình bạn, nghĩa bạn.
- Nhiều bạn (cụm tính từ): chỉ số lượng bạn bè đông đảo, nhưng không nhất thiết nhấn mạnh đến chất lượng tốt đẹp của tình bạn như "tốt bạn".
Từ đồng nghĩa
- Có nhiều bạn tốt: (cụm từ) diễn đạt ý nghĩa tương tự.
- Được lòng bạn bè: (cụm từ) được bạn bè yêu mến.
Từ trái nghĩa
- Ít bạn: có ít bạn bè.
- Xấu bạn: (ít dùng) không có bạn bè tốt hoặc quan hệ bạn bè không tốt đẹp.
- t. Có nhiều bạn tử tế.